Độc giả của Giáo dục Mở. XIV. Các mô hình kinh doanh Mở

Thứ sáu - 11/09/2026 06:21
Độc giả của Giáo dục Mở. XIV. Các mô hình kinh doanh Mở

An Open Education Reader

Open Business Models

Nội dung này được EdTech Books cung cấp miễn phí cho bạn. 

Truy cập nó trên trực tuyến hoặc tải nó về tại https://edtechbooks.org/openedreader/open_business_models.

---------------------------------------------------

Thừa nhận:

Nội dung này được dịch sang tiếng Việt từ tài liệu ‘Độc giả của Giáo dục Mở’ (An Open Education Reader) của tác giả David Wiley

https://edtechbooks.org/openedreader

Giấy phép CC BY

---------------------------------------------------

VỀ TRANG MỤC LỤC

---------------------------------------------------

44 Eric Raymond, “Chiếc vạc thần kỳ” 

Eric Raymond, “The Magic Cauldron”

Đọc bài viết tại https://edtechbooks.org/-oXHM

Bối cảnh

Eric Raymond, một người đóng góp đáng kể cho lý thuyết và các cuộc thảo luận trong cộng đồng nguồn mở, lại một lần nữa gây ấn tượng với bài báo “Chiếc Vạc Thần Kỳ” (The Magic Cauldron). Ông tuyên bố bài luận này sẽ “bắt đầu bằng việc bác bỏ một số quan niệm sai lầm phổ biến về kinh tế sản xuất phần mềm; sau đó tiếp tục phân tích theo hướng kinh tế học, lý thuyết trò chơi và mô hình kinh doanh”. Mặc dù được viết vào năm 1999, trước khi nhiều nguồn tài nguyên giáo dục mở và doanh nghiệp như hiện nay xuất hiện, Raymond đã trình bày rõ ràng các mô hình kinh doanh khả thi nhất có thể duy trì các công ty nguồn mở hoặc nội dung mở và tính hữu ích của từng mô hình. Hiểu được bài viết này sẽ giúp phân tích toàn diện sự nổi lên và sụp đổ của các công ty đã sử dụng một hoặc nhiều hoặc không sử dụng mô hình nào của ông để thu hút tiền trên thị trường và tạo ra các doanh nghiệp bền vững.

Những điểm chính

Raymond trước tiên chỉ ra sự khác biệt giữa “giá trị sử dụng” và “giá trị bán hàng”. Nói rõ hơn, sản xuất phần mềm khác biệt rất nhiều so với sản xuất truyền thống. Trong nhiều doanh nghiệp, phần mềm (và ở mức độ thấp hơn, nội dung) có thể cực kỳ có giá trị đối với một công ty, nhưng lại không thể bán được. Trong trường hợp này, điều đó có nghĩa là phần mềm có “giá trị sử dụng” nhưng không có “giá trị bán”. Lý thuyết về “giá trị sử dụng” là lý do chính khiến các công ty có thể công khai mã nguồn phần mềm của họ mà không phá hủy hoạt động kinh doanh. Với nguồn mở, họ đang gia tăng hiệu quả và tính hữu ích của mã nguồn – cải thiện “giá trị sử dụng” – mà không làm mất đi lợi nhuận tiềm năng trong tương lai.

Phần còn lại của bài viết đề cập đến các mô hình khác nhau có thể giúp các công ty biến các tài nguyên có giá trị sử dụng của nguồn mở thành nguồn tài chính khả thi.

Mô hình tài trợ dựa trên giá trị sử dụng

Các mô hình tạo ra các sản phẩm nguồn mở có giá trị cao nhờ tính chất nguồn mở của chúng, từ đó thu hút được nguồn vốn để tạo ra một doanh nghiệp bền vững.

  • Chia sẻ chi phí: Tài nguyên mã nguồn mở có thể phân bổ chi phí phát triển hoặc bảo trì ở mức thấp đến mức các doanh nghiệp được hưởng lợi khi tham gia mạng lưới.

  • Phân tán rủi ro: Tương tự, nguồn mở giảm thiểu rủi ro bằng cách phân tán rủi ro giữa các công ty. Điều này giảm thiểu rủi ro mà các công ty không thể thích ứng hoặc duy trì nguồn lực nội bộ của họ để đáp ứng các thách thức bên ngoài.

Mô hình bán hàng gián tiếp

  • Sản phẩm dẫn dụ: Sử dụng phần mềm nguồn mở để chiếm lĩnh thị trường đối với phần mềm độc quyền liên quan để tạo ra doanh thu.

  • Mô hình "Widget Frosting": Được sử dụng chủ yếu bởi các công ty phần cứng bán phần cứng mà yêu cầu phần mềm không tạo ra doanh thu.

  • Tặng công thức nấu ăn, mở nhà hàng: Trong mô hình này, các doanh nghiệp tập trung vào việc cung cấp các dịch vụ trả phí xung quanh các sản phẩm nguồn mở miễn phí của họ. Điều này có thể hữu ích khi khách hàng không muốn tự mình quản lý sản phẩm.

  • Bán phụ kiện: Bán các mặt hàng bổ sung cho sản phẩm, từ các vật phẩm mang thương hiệu đến các sản phẩm mã nguồn bổ sung.

  • Giải phóng tương lai, bán hiện tại: Trong mô hình này, bạn phát hành phần mềm với giấy phép đóng sẽ hết hạn vào một thời điểm đã được xác định trước. Điều này cho phép người dùng tùy chỉnh và đảm bảo rằng sản phẩm có thể được cộng đồng nguồn mở tiếp quản.

  • Giải phóng phần mềm, bán thương hiệu: Đây là một mô hình tương đối chưa được thử nghiệm và rủi ro. Ý tưởng cốt lõi là khách hàng có thể trả tiền cho người tạo ra mã nguồn để được chính thức gắn nhãn tuân thủ các tiêu chuẩn nhất định, do đó mọi người có cùng tên thương hiệu đều có phần mềm tương thích ngay cả khi nó được sửa đổi.

  • Giải phóng phần mềm, bán nội dung: Bán hàng dựa trên đăng ký cho nội dung.

Chiến lược và Hệ sinh thái: Trong các phần còn lại, Raymond nói về các chiến lược để áp dụng các mô hình trên. Trong phần “Khi nào nên mở, khi nào nên đóng”, ông đưa ra các ví dụ về cách các công ty đã cân bằng lợi ích của mã nguồn mở so với lợi ích của mã nguồn độc quyền để quyết định họ muốn sử dụng cái nào hoặc khi nào nên chuyển đổi từ cái này sang cái kia. Ông cũng khám phá thêm các ví dụ về cách các công ty đã duy trì vị thế dẫn đầu so với các đối thủ cạnh tranh có quyền truy cập vào tất cả các tài liệu và mã nguồn được tạo ra. Nhìn chung, Raymond coi nguồn mở là một điều tuyệt vời cho các công ty và thị trường vì nó mang lại những điểm mạnh và dịch vụ tốt nhất. Các công ty có thể hợp tác để trở nên mạnh mẽ hơn và sau đó cạnh tranh để cung cấp dịch vụ tốt hơn cho khách hàng. Tất nhiên, điều này không dễ dàng đối với các doanh nghiệp, vì vậy Raymond dành thời gian thảo luận thêm về cách một công ty nên đối phó với những thách thức này.

Tóm lại, các yếu tố phân biệt sau đây thúc đẩy việc sử dụng nguồn mở:

  1. Độ tin cậy/ổn định/khả năng mở rộng là rất quan trọng.

  2. Tính đúng đắn của thiết kế và triển khai không thể dễ dàng được xác minh bằng các phương tiện khác ngoài đánh giá ngang hàng độc lập.

  3. Phần mềm rất quan trọng đối với việc người dùng kiểm soát hoạt động kinh doanh của mình.

  4. Phần mềm thiết lập hoặc cho phép một cơ sở hạ tầng điện toán và truyền thông chung.

  5. Các phương pháp chính (hoặc các phương pháp tương đương về chức năng) là một phần của kiến thức kỹ thuật chung.

Câu hỏi thảo luận

  1. Danh sách các mô hình kinh doanh nguồn mở này có đầy đủ không? Còn những mô hình nào khác tồn tại trên thế giới?

  2. Những mô hình nào có thể được kết hợp với nhau? Có những thế mạnh cộng hưởng nào khi kết hợp các mô hình khác nhau?

  3. Các doanh nghiệp nguồn mở sẽ ảnh hưởng như thế nào đến người tiêu dùng bình thường, không phải là các cao thủ phần mềm (hacker)?

Tài liệu tham khảo bổ sung 

Raymond đã đề cập đến việc Digital Creation chuyển sang hình thức nguồn mở cho sản phẩm "vũ khí bí mật" của họ. Dưới đây là bài viết của Paul Everitt, Giám đốc điều hành của Digital Creation, về lý do họ đưa ra quyết định này.

“Cách chúng tôi quyết định kinh doanh nguồn mở” https://edtechbooks.org/-LBL

Nội dung này được EdTech Books cung cấp miễn phí cho bạn. 

Truy cập nó trên trực tuyến hoặc tải nó về tại https://edtechbooks.org/openedreader/the-magic-cauldron.

---------------------------------------------------

45 OSI, “Nguồn Mở cho doanh nghiệp” 

OSI, “Open Source Case for Business”

Đọc bài viết tại https://edtechbooks.org/-gscWu

Bối cảnh

Giống như bài viết “Chiếc vạc thần kỳ” (The Magic Cauldron) của Eric Raymond, “Trường hợp nguồn mở” (Open Source Case) phân tích các mô hình doanh thu khác nhau cho các công ty nguồn mở. Bài này khen ngợi bài viết của Raymond vì nó hiện đại hơn một chút và cũng truyền tải nhiều hơn quan điểm của nhà đầu tư kinh doanh vào cách các công ty có thể tận dụng sức mạnh của nguồn mở để tạo lợi thế cho họ.

Những điểm chính

Doanh nghiệp nên áp dụng phần mềm mở vì nó an toàn hơn cho doanh nghiệp. Phần “Vấn đề về độ tin cậy” tập trung vào các mô hình đã được chứng minh cho thấy rằng nguồn mở thường đáng tin cậy và mạnh mẽ hơn các sản phẩm nguồn đóng. Khi các doanh nghiệp tập trung nhiều hơn vào các sản phẩm và dịch vụ phần mềm, họ nên xem xét những lợi thế của việc sử dụng phần mềm hoặc sản phẩm phần mềm độc quyền và biến chúng thành nguồn mở. Ưu điểm của nguồn mở bao gồm: 

  • Phần mềm đáng tin cậy hơn với chi phí thấp hơn do chi phí sửa lỗi được thực hiện bên ngoài thay vì chi phí nội bộ 

  • Phát triển nhanh hơn 

  • Mối quan hệ chặt chẽ hơn với khách hàng là một phần của quy trình và trung thành hơn vì sản phẩm phù hợp hơn với nhu cầu của họ ngay cả trong một thị trường luôn thay đổi 

  • Phổ biến rộng rãi sản phẩm và thị trường rộng hơn

Nhiều khách hàng trung thành hơn với một sản phẩm tốt hơn? Nghe có vẻ như là một sự đặt cược khá tốt đối với một nhà đầu tư miễn là doanh nghiệp có cách biến những thế mạnh bổ sung này thành doanh thu. Khi điều đó xảy ra, các nhà đầu tư sẽ cung cấp vốn miễn là công ty mang lại lợi tức đầu tư. Bài báo nhấn mạnh lại các mô hình mà Eric Raymond giải thích trong bài viết của mình, “Chiếc vạc thần kỳ” như những cách khả thi mà các nhà đầu tư có thể tận dụng lợi ích của các công ty nguồn mở mạnh để mang lại giá trị.

Câu hỏi thảo luận

  1. Lợi ích gì thu hút nhà đầu tư? Tại sao một doanh nghiệp mạnh lại đáng đầu tư ngay cả khi nó sản xuất ra những sản phẩm có thể tái sản xuất miễn phí?

  2. Đối với bạn, mô hình kinh doanh nào có vẻ khả thi và mạnh mẽ nhất?

  3. Những mô hình này liên quan như thế nào đến các lý thuyết kinh tế được phát triển trong cuốn “Chim cánh cụt của Coase, hay Linux và bản chất của doanh nghiệp” của Benkler?

Tài liệu tham khảo bổ sung 

  • Danh sách một số công ty khởi nghiệp nguồn mở được liệt kê trong tạp chí Wired: https://edtechbooks.org/-xpp

  • Một bài viết khác dành cho chủ doanh nghiệp và nhà quản lý, dựa trên bài viết “Chiếc vạc thần kỹ” của Eric Raymond, đồng thời bổ sung thêm các lập luận về thực tiễn kinh doanh nguồn mở tốt. Frank Hecker, “Mở cửa hàng” https://edtechbooks.org/-ywMz

Nội dung này được EdTech Books cung cấp miễn phí cho bạn. 

Truy cập nó trên trực tuyến hoặc tải nó về tại https://edtechbooks.org/openedreader/open-source-case.

---------------------------------------------------

46. Nhiều tác giả, “Cuộc trò chuyện mùa hè năm 2014 về các mô hình kinh doanh trong giáo dục mở”

Various, “A Summer 2014 Conversation on Business Models in Open Education”

Bối cảnh

Bài luận mang tính định hình của Eric Raymond, “Chiếc vạc thần kỳ”, được viết vào năm 1999 và 2000 như là nền tảng lý thuyết về cách các công ty có thể tận dụng các sản phẩm và dịch vụ nguồn mở và nội dung mở để tạo ra lợi nhuận. Vào năm 2014, gần 15 năm sau, một cuộc thảo luận trên blog đã diễn ra giữa ba CEO và một nhà nghiên cứu. Mỗi CEO đều sử dụng các mô hình OER kinh doanh khác nhau và hy vọng vào việc áp dụng rộng rãi các tài liệu của họ. Về bản chất, cuộc thảo luận của họ nhằm tìm ra ai đúng về thị trường và mô hình nào sẽ thành công nhất. Đây là một cuộc thảo luận quan trọng mang tính bước ngoặt trong cộng đồng giáo dục vì nó liên quan đến câu hỏi về cách cộng đồng giáo dục chấp nhận tài nguyên giáo dục mở. Tại sao họ nên chấp nhận? Điều gì thúc đẩy họ áp dụng tài liệu OER? Họ làm như thế nào? Làm thế nào các công ty có thể tạo ra sự đổi mới bền vững trong lĩnh vực này?

Jose Ferreira

Thông tin cá nhân: Jose Ferreira là CEO của Knewton, một công ty được mô tả tốt nhất là một công ty chuyên tạo ra các hệ thống quản lý học tập dựa trên tài nguyên OER với các phụ kiện có thể tăng cường phản hồi và hiệu quả giảng dạy. Ferreira đăng bài viết này sau bình luận của David Wiley tại Hội thảo Giáo dục Knewton rằng Tài nguyên Giáo dục Mở (OER) sẽ lật đổ các nhà xuất bản sách giáo khoa.

Những điểm chính: Jose Ferreira lập luận rằng OER tạo ra các tài liệu cấp thấp, bất tiện khi sử dụng và không làm tăng hiệu quả học tập. Với quan điểm này, ông ủng hộ tương lai chắc chắn của công ty mình vì ông tin rằng các nhà giáo dục và các tổ chức giáo dục sẽ sẵn sàng trả tiền để người khác quản lý việc tạo ra và điều chỉnh các tài liệu OER cũng như các dịch vụ phức tạp khác bổ sung cho quá trình học tập.

David Wiley

Tiểu sử: David Wiley, một trong những người dẫn đầu trong việc phát triển cộng đồng nội dung mở, đã thành lập Lumen, một dự án xã hội cung cấp các nguồn tài nguyên OER đóng gói sẵn và đào tạo cho các trường cao đẳng, đặc biệt là các trường cao đẳng cộng đồng. Lumen, được thành lập năm 2013, hoạt động theo mô hình “Chia sẻ công thức, mở nhà hàng” mà Eric Raymond đã đề cập trong bài báo “Chiếc vạc thần kỳ”. Là một nhà thiết kế hướng dẫn và giáo sư, Wiley cũng đã thực hiện nghiên cứu sâu rộng về tác động của OER đối với kết quả học tập của sinh viên. Ông nhanh chóng phản hồi bài đăng của Ferriera với quan điểm riêng của mình về thị trường OER.

Những điểm chính: Wiley trước hết chỉ ra rằng lời khuyên của Ferreira về việc các nhà xuất bản nên chiếm lĩnh phân khúc cao cấp của thị trường tài nguyên OER có vẻ ngớ ngẩn vì các nhà xuất bản hiện tại yêu cầu tính độc quyền như một yếu tố cần thiết để có lợi nhuận và OER thực sự phá vỡ yêu cầu về tính độc quyền. Ông tiếp tục lập luận rằng OER sẽ không chiến thắng vì nó tạo ra các tài liệu tốt hơn hẳn so với các nhà xuất bản hiện tại mà là vì nó vượt trội hơn hẳn về các chỉ số “kết quả học tập trên mỗi đô la”, tiền đề đằng sau lợi thế cạnh tranh có thể tiếp thị của Lumen. Chỉ số này được tính bằng cách chia tỷ lệ đậu của lớp học cho số tiền chi cho tài nguyên học tập (ví dụ: sách giáo khoa). Với chỉ số này, một số trường học đang thấy sự cải thiện đáng kể khi chuyển sang sử dụng OER. Mấu chốt nằm ở chỗ đây là chỉ số sẽ định hình thị trường trong tương lai và tạo ra nhu cầu bền vững cho các công ty dựa trên OER như Lumen.

Michael Feldstein

Thông tin cá nhân: Michael Feldstein có kinh nghiệm lâu năm với các nền tảng trực tuyến giúp các công ty cải thiện việc học tập và tạo cầu nối giữa các công ty, giáo dục và Internet. Kinh nghiệm của ông bao gồm thiết kế hướng dẫn cho các lớp học kết hợp và quản lý Hệ thống Quản lý Học tập - LMS (Learning Management System) trực tuyến. Ông đã tham gia vào cuộc thảo luận của David Wiley và Jose Ferriera sau Hội nghị chuyên đề Giáo dục Knewton trên trang web e-Literate của mình. Trang web này là “một blog cá nhân về công nghệ giáo dục và các chủ đề liên quan… được Michael và một số đồng nghiệp đáng tin cậy của ông trong lĩnh vực công nghệ giáo dục viết”. Bài viết này rất quan trọng đối với cuộc thảo luận vì nó phát triển cuộc tranh luận về những giả định cơ bản nào cần phải đúng để Wiley hoặc Ferreira được coi là đúng. Việc so sánh cẩn thận bài viết này với "Chim cánh cụt của Coase" sẽ giúp người đọc thấy được cách các mô hình lý thuyết đó được áp dụng trong thực tế.

Những điểm chính: Michael Feldstein chỉ ra rằng tính khả thi của những quan điểm khác nhau giữa Ferreira và Wiley “phụ thuộc” vào sự phát triển của các mô hình cấp phép và kinh tế. Hiện tại, việc cấp phép OER tạo ra những khó khăn về doanh thu cho cả nhà cung cấp và đối thủ cạnh tranh, và do đó “vẫn chưa giải quyết được vấn đề bán hàng và tiếp thị hoặc chứng minh được các mô hình doanh thu cho phép họ làm những gì cần thiết để thúc đẩy việc áp dụng trên quy mô lớn”. Ông tiếp tục, “Nếu mọi người đều thua, thì không ai thắng. Ít nhất là vào lúc này.” Ferreira chắc chắn rằng các gói LMS phức tạp, dựa trên dữ liệu là những gì thị trường muốn. Wiley chắc chắn rằng chỉ số kết quả học tập trên mỗi đô la là yếu tố quyết định. Feldstein chỉ ra rằng bất kể ai đúng về các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến việc áp dụng, cả hai doanh nghiệp sẽ không thành công cho đến khi doanh nghiệp (không chỉ sản phẩm) hoạt động hiệu quả và là một quy trình tạo ra doanh thu bền vững.

Brian Jacobs

Bối cảnh: Người cuối cùng đóng góp một phần quan trọng vào cuộc tranh luận của các CEO này là Brian Jacobs, CEO của panOpen, một nền tảng cung cấp sách giáo khoa OER. Jacobs đề cập đến một điểm cuối cùng về những giả định mà những người khác chưa đề cập đến, và điều này có thể là một phần quan trọng quyết định sự thành công hay thất bại của bất kỳ mô hình kinh doanh nào dựa trên OER.

Những điểm chính: Jacobs bắt đầu bằng cách đặt câu hỏi đơn giản: “Giả định cho rằng vì nội dung giáo dục nguồn mở giống như phần mềm nguồn mở — ở chỗ đó là nội dung miễn phí mà bạn có thể cắt nhỏ, phối lại và chia sẻ với bất kỳ ai — nên việc ứng dụng và sử dụng nó cũng nên theo cách tương tự.” Ông chỉ ra rằng tài nguyên dành cho giáo viên không được phát triển hoặc sử dụng giống như các chương trình của các cao thủ phần mềm (hacker). Điều này làm mất đi nhiều sự đồng vận và động lực mà Raymond đã lưu ý rằng nguồn mở mang lại cho cộng đồng các cao thủ. Điểm mấu chốt mà Jacobs muốn nhấn mạnh là cần phải triển khai các hệ thống động lực mới để sử dụng và tạo ra các tài liệu trước khi OER được áp dụng rộng rãi. Một điểm như vậy là giáo viên nên được bồi thường tài chính khi áp dụng và điều chỉnh tài liệu OER để bù đắp cho sự bất tiện mà họ phải gánh chịu khi lẽ ra họ có thể sử dụng sách giáo khoa ngay từ đầu. Đây là một quan điểm rất khác so với những giả định của Wiley hay Ferreira về động lực thúc đẩy việc áp dụng. Ông kết luận bằng câu: “Vì các giảng viên không phải là cao thủ phần mềm và thuộc về một cộng đồng thực hành hoàn toàn khác, nên một hệ thống phát triển nội dung phân tán cũng cần phải đi kèm với một hệ thống khuyến khích tài chính phân tán.” Tính đúng đắn của các giả định có tính bước ngoặt của Jacobs vẫn còn phải chờ xem khi ba doanh nghiệp này và các mô hình khác nhau khác đang nỗ lực để được áp dụng rộng rãi và tạo ra nguồn doanh thu dồi dào.

Câu hỏi thảo luận

  1. Mỗi CEO đang cố gắng nhắm đến thị trường nào? Sinh viên, giảng viên, nhà thiết kế chương trình giảng dạy, nhà xuất bản hay quản trị viên sẽ là nhóm then chốt quyết định sự thành công của các công ty OER?

  2. Liệu ý tưởng về đổi mới đột phá có gây ra mối đe dọa nào cho các công ty đang cố gắng chiếm lĩnh thị trường cao cấp như Knewton?

  3. Cộng đồng giáo dục OER hiện nay có điểm gì giống với cộng đồng hacker (cao thủ phần mềm) nguồn mở? Chúng khác nhau ở điểm nào? Điều đó ảnh hưởng như thế nào đến phân khúc kinh tế mở của chúng?

Tài liệu tham khảo bổ sung

Ngoài việc xem xét trang web của các công ty này và các công ty khác, hãy xem lại các mô hình kinh tế trong “Chim cánh cụt của Coase”, “Chia sẻ một cách tử tế” và các bài báo trong phần Tài nguyên Giáo dục Mở, đặc biệt là “Trao tặng kiến thức miễn phí” (Giving Knowledge Free) để xem các mô hình lý thuyết và nghiên cứu cấp cao này được áp dụng như thế nào trong giai đoạn phát triển giáo dục mở hiện nay.

Nội dung này được EdTech Books cung cấp miễn phí cho bạn. 

Truy cập nó trên trực tuyến hoặc tải nó về tại https://edtechbooks.org/openedreader/a-summer-2014-conversation.

---------------------------------------------------

Thừa nhận:

Nội dung này được dịch sang tiếng Việt từ tài liệu ‘Độc giả của Giáo dục Mở’ (An Open Education Reader) của tác giả David Wiley

https://edtechbooks.org/openedreader

Giấy phép CC BY

---------------------------------------------------

Xem thêm:

Tác giả: Nghĩa Lê Trung

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Về Blog này

Blog này được chuyển đổi từ http://blog.yahoo.com/letrungnghia trên Yahoo Blog sang sử dụng NukeViet sau khi Yahoo Blog đóng cửa tại Việt Nam ngày 17/01/2013.Kể từ ngày 07/02/2013, thông tin trên Blog được cập nhật tiếp tục trở lại với sự hỗ trợ kỹ thuật và đặt chỗ hosting của nhóm phát triển...

Bài đọc nhiều nhất trong năm
Thăm dò ý kiến
Bạn quan tâm gì nhất ở mã nguồn mở?
Thống kê truy cập
  • Đang truy cập90
  • Máy chủ tìm kiếm7
  • Khách viếng thăm83
  • Hôm nay7,457
  • Tháng hiện tại1,248,909
  • Tổng lượt truy cập59,064,969
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây